dòng chảy máu nghĩa tiếng Anh là
blood flow
/blʌd fləʊ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của blood flow
Nghe phát âm giọng Mỹ của blood flow
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dòng chảy máu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của blood flow
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan blood flow: dòng chảy máu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
blood flow