đồng cảm nghĩa tiếng Anh là
sympathize
/ˈsɪmpəθaɪz/
(v)
đồng cảm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sympathize
Nghe phát âm giọng Mỹ của sympathize
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đồng cảm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sympathize
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sympathize: đồng cảm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sympathize