đóng băng nghĩa tiếng Đức là
frieren
(v)(Present tense)
đóng băng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của frieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đóng băng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của frieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan frieren: đóng băng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
frieren