đơn vị quân sự nghĩa tiếng Anh là
military unit
/ˈmɪlɪtəri ˈjuːnɪt/
(n)
đơn vị quân sự còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của military unit
Nghe phát âm giọng Mỹ của military unit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đơn vị quân sự
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của military unit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan military unit: đơn vị quân sự
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
military unit