đơn vị đo lường nghĩa tiếng Anh là
measurement unit
/ˈmɛʒərmənt ˈjuːnɪt/
(n)(phrase)
đơn vị đo lường còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của measurement unit
Nghe phát âm giọng Mỹ của measurement unit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đơn vị đo lường
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của measurement unit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan measurement unit: đơn vị đo lường
Mở Rộng