Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của einziehen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dọn vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einziehen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einziehen: dọn vào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
einziehen