đơn hàng nghĩa tiếng Đức là
Aufträge
(m, pl)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Aufträge
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đơn hàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Aufträge
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Aufträge: đơn hàng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Aufträge