độc tài nghĩa tiếng Anh là
despotic
/dɪˈspɒtɪk/
adj
độc tài còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của despotic
Nghe phát âm giọng Mỹ của despotic
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của độc tài
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của despotic
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan despotic: độc tài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
despotic