độc nhất còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của nonrecurring
Nghe phát âm giọng Mỹ của nonrecurring
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của độc nhất
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nonrecurring
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nonrecurring: độc nhất
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nonrecurring