đồ trang sức (quý) nghĩa tiếng Đức là
Geschmeide
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Geschmeide
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đồ trang sức (quý)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Geschmeide
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Geschmeide: đồ trang sức (quý)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Geschmeide