đồ trang sức nghĩa tiếng Anh là
jewelry
/ˈdʒuːəlri/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đồ trang sức
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của jewelry
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jewelry: đồ trang sức
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
jewelry