đồ trang sức nghĩa tiếng Đức là
Accessoire
(n)(-n)(frz modische Zubehör)
đồ trang sức còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Accessoire
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đồ trang sức
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Accessoire
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Accessoire: đồ trang sức
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Accessoire