đồ trang điểm nghĩa tiếng Anh là
outfit
/ˈaʊtfɪt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đồ trang điểm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của outfit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan outfit: đồ trang điểm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
outfit