độ tin cậy tín dụng nghĩa tiếng Đức là
Bonität
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Bonität
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của độ tin cậy tín dụng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bonität
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bonität: độ tin cậy tín dụng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Bonität