đồ thật nghĩa tiếng Anh là
devout
/dɪˈvaʊt/
đồ thật còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của devout
Nghe phát âm giọng Mỹ của devout
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đồ thật
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của devout
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan devout: đồ thật
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
devout