đổ ra, rơi nghĩa tiếng Anh là
spill
(v)
đổ ra, rơi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của spill
Nghe phát âm giọng Mỹ của spill
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đổ ra, rơi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của spill
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan spill: đổ ra, rơi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
spill