Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ausgießen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đổ ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ausgießen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ausgießen: đổ ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ausgießen