đổ (nước) nghĩa tiếng Anh là
pouring
/ˈpɔːrɪŋ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pouring
Nghe phát âm giọng Mỹ của pouring
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đổ (nước)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pouring
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pouring: đổ (nước)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pouring