đổ nát nghĩa tiếng Đức là
Ruine
(v)(Present tense)
đổ nát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Ruine
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đổ nát
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Ruine
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Ruine: đổ nát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Ruine