độ lệch quang học nghĩa tiếng Đức là
Aberration
(f)
độ lệch quang học còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Aberration
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của độ lệch quang học
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Aberration
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Aberration: độ lệch quang học
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Aberration