Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của độ khô đất
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Boden Trockenheit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Boden Trockenheit: độ khô đất
Mở Rộng