đồ họa nghĩa tiếng Đức là
grafisch
(adj)
đồ họa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của grafisch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đồ họa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của grafisch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan grafisch: đồ họa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
grafisch