dỡ hàng từ phương tiện vận tải nghĩa tiếng Đức là
entlud
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của entlud
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dỡ hàng từ phương tiện vận tải
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của entlud
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan entlud: dỡ hàng từ phương tiện vận tải
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
entlud