đồ gốm nghĩa tiếng Anh là
ceramics
/səˈræmɪks/
(n, pl)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đồ gốm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ceramics
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ceramics: đồ gốm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ceramics