đồ đựng ăn nghĩa tiếng Anh là
cutlery
/ˈkʌtləri/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đồ đựng ăn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cutlery
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cutlery: đồ đựng ăn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cutlery