đồ dự trữ nghĩa tiếng Anh là
provision
/prəˈvɪʒən/
(n)
đồ dự trữ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của provision
Nghe phát âm giọng Mỹ của provision
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đồ dự trữ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của provision
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan provision: đồ dự trữ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
provision