đồ đạc cá nhân nghĩa tiếng Anh là
belongings
/bɪˈlɒŋɪŋz/
(n)
đồ đạc cá nhân còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của belongings
Nghe phát âm giọng Mỹ của belongings
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đồ đạc cá nhân
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của belongings
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan belongings: đồ đạc cá nhân
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
belongings