đo đạc nghĩa tiếng Anh là
measured
/ˈmɛʒərd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đo đạc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của measured
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan measured: đo đạc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
measured