Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của độ cứng vật liệu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Materialsteifigkeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Materialsteifigkeit: độ cứng vật liệu
Mở Rộng