Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đồ bạc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Silberbesteck
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Silberbesteck: đồ bạc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Silberbesteck