dịu nhẹ nghĩa tiếng Anh là
have dulcified
/hæv ˈdʌlsɪfaɪd/
(Phrasal V.)
dịu nhẹ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have dulcified
Nghe phát âm giọng Mỹ của have dulcified
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dịu nhẹ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have dulcified
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have dulcified: dịu nhẹ
Mở Rộng