dissolution word (n) nghĩa tiếng Việt là
giải thể
dissolution word phiên âm IPA là /ˌdɪsəˈluːʃən wɜːd/
dissolution word còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dissolution word
Nghe phát âm giọng Mỹ của dissolution word
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giải thể
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dissolution word
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dissolution word
Mở Rộng