disseminate (v) nghĩa tiếng Việt là
phát tán
disseminate phiên âm IPA là /dɪˈsɛmɪneɪt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phát tán
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của disseminate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan disseminate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
disseminate