disperse (v) nghĩa tiếng Việt là
tan rã
disperse phiên âm IPA là /dɪˈspɜːs/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của disperse
Nghe phát âm giọng Mỹ của disperse
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tan rã
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của disperse
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan disperse
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
disperse