dispensing (v)(n) nghĩa tiếng Việt là
Cấp phát
dispensing phiên âm IPA là /dɪˈspɛnsɪŋ/
dispensing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dispensing
Nghe phát âm giọng Mỹ của dispensing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cấp phát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dispensing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dispensing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dispensing