dispel (v) nghĩa tiếng Việt là
xua đi
dispel phiên âm IPA là /dɪˈspɛl/
dispel còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dispel
Nghe phát âm giọng Mỹ của dispel
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xua đi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dispel
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dispel
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dispel