disparaging (adj) nghĩa tiếng Việt là
Chê bai
disparaging phiên âm IPA là /dɪsˈpærɪdʒɪŋ/
disparaging còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của disparaging
Nghe phát âm giọng Mỹ của disparaging
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chê bai
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của disparaging
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan disparaging
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
disparaging