dislodging (present participle) nghĩa tiếng Việt là
di chuyển
dislodging phiên âm IPA là /dɪsˈlɒdʒɪŋ/
dislodging còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dislodging
Nghe phát âm giọng Mỹ của dislodging
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của di chuyển
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dislodging
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dislodging
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dislodging