disentangle (v) nghĩa tiếng Việt là
giải tỏa
disentangle phiên âm IPA là /ˌdɪsɪnˈtæŋɡəl/
disentangle còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của disentangle
Nghe phát âm giọng Mỹ của disentangle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giải tỏa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của disentangle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan disentangle
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
disentangle