diseased adj nghĩa tiếng Việt là
mắc bệnh
diseased phiên âm IPA là /dɪˈzizd/
diseased còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của diseased
Nghe phát âm giọng Mỹ của diseased
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mắc bệnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của diseased
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan diseased
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
diseased