discontinued (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã ngừng
discontinued phiên âm IPA là /ˌdɪskənˈtɪnjud/
discontinued còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của discontinued
Nghe phát âm giọng Mỹ của discontinued
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã ngừng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của discontinued
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan discontinued
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
discontinued