disconnect (v) nghĩa tiếng Việt là
tách rời
disconnect phiên âm IPA là /ˌdɪskəˈnɛkt/
disconnect còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-11-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của disconnect
Nghe phát âm giọng Mỹ của disconnect
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tách rời
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của disconnect
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan disconnect
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
disconnect