disappointed (adj) nghĩa tiếng Việt là
thất vọng
disappointed phiên âm IPA là /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thất vọng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của disappointed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan disappointed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
disappointed