dins (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
tiếng ồn ào
dins phiên âm IPA là /dɪn/dɪnz/
dins còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dins
Nghe phát âm giọng Mỹ của dins
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiếng ồn ào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dins
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dins
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dins