đinh vít nghĩa tiếng Anh là
screw
/skruː/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-12-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đinh vít
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của screw
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan screw: đinh vít
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
screw