định rõ ranh giới nghĩa tiếng Anh là
delimited
/dɪˈlɪmɪtɪd/
định rõ ranh giới còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của delimited
Nghe phát âm giọng Mỹ của delimited
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của định rõ ranh giới
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của delimited
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan delimited: định rõ ranh giới
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
delimited