dined (v) nghĩa tiếng Việt là
ăn tối
dined phiên âm IPA là /daɪnd/
dined còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dined
Nghe phát âm giọng Mỹ của dined
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ăn tối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dined
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dined
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dined