dimples nghĩa tiếng Việt là
nụ cười
dimples phiên âm IPA là /ˈdɪmpəlz/
dimples còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dimples
Nghe phát âm giọng Mỹ của dimples
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nụ cười
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dimples
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dimples
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dimples