dimensions (n) (Pl.) nghĩa tiếng Việt là
chiều
dimensions phiên âm IPA là /daɪˈmɛnʒənz/
dimensions còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dimensions
Nghe phát âm giọng Mỹ của dimensions
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chiều
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dimensions
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dimensions
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dimensions