digging up (Prasal v) nghĩa tiếng Việt là
khai quật
digging up phiên âm IPA là /ˈdɪɡɪŋ ʌp/
digging up còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của digging up
Nghe phát âm giọng Mỹ của digging up
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khai quật
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của digging up
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan digging up
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
digging up